Harvey Mudd College
Học bổng President’s Scholars Program (PSP):
- Đây là học bổng danh giá nhất của Harvey Mudd, được trao cho một số lượng nhỏ sinh viên xuất sắc có hồ sơ học tập và hoạt động ngoại khóa vượt trội.
- Trị giá: Học bổng này có thể bao gồm một phần hoặc toàn bộ học phí.
- Yêu cầu: Sinh viên cần có thành tích học tập xuất sắc, khả năng lãnh đạo, và đóng góp cho cộng đồng. Quá trình xét duyệt học bổng PSP cũng rất cạnh tranh.
Học bổng National Merit School:
- Sinh viên đã được công nhận là National Merit Finalists có thể đủ điều kiện để nhận học bổng này khi theo học tại Harvey Mudd.
- Trị giá: Thường là $2,000/năm.
Học bổng đặc biệt khác:
- Trường cũng cung cấp một số học bổng nhỏ hơn dựa trên các yếu tố khác như hoạt động lãnh đạo, khả năng nghiên cứu, hoặc tham gia vào các hoạt động ngoại khóa.
- Các học bổng này thường dao động từ $1,000 – $10,000/năm.
Harvey Mudd College được thành lập năm 1955. Trường cấp chương trình học chuyên ngành trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và toán học. Trường gồm nhiều khoa như Sinh học, Hoá học, Tin học, Kỹ thuật, Nhân văn, Xã hội, Nghệ thuật, Toán học và Vật lý.
Harvey Mudd College có quy mô nhỏ, tọa lạc ở thành phố Claremont, bang California, Mỹ. Đây được đánh giá là trường đại học có học phí đắt nhất ở Mỹ, theo Business Insider. Khuôn viên của trường khá rộng với những dãy nhà mang đậm nét kiến trúc vừa hiện đại, vừa có chút cổ kính. Các phòng học dĩ nhiên rất đầy đủ trang thiết bị, phục vụ cho việc học tập và nghiên cứu của sinh viên.
Mỗi năm, sinh viên phải tiêu tốn ít nhất 72.000 USD (khoảng 1,6 tỉ đồng) cho các chi phí như học phí, thuê ký túc xá và một số lệ phí khác ở trường. Sau 4 năm theo học, sinh viên và gia đình phải chi gần 300.000 USD mới có được bằng cử nhân của Harvey Mudd College.
Quy mô của trường khá nhỏ, chỉ khoảng 800 sinh viên. Trường đào tạo các ngành như: cử nhân toán, vật lý, hóa học, sinh học, công nghệ máy tính… Đây được xem là một trong những trường đạo tạo chuyên ngành khoa học kỹ thuật tốt nhất ở Mỹ.
Dù chương trình chính là đào tạo kiến thức các lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật nhưng sinh viên Harvey Mudd College vẫn được học thêm những lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn. Đây là cách tiếp cận rất đặc trưng của giáo dục khai phóng mà trường áp dụng.
XẾP HẠNG CỦA TRƯỜNG:
#5 trường cao đẳng nghệ thuật tự do tại Hoa Kỳ theo Washington Monthly vào năm 2020
#136 trường trong báo cáo “Những trường cao đẳng tốt nhất cho tiền của bạn năm 2019” theo Tạp chí Money xếp hạng.
#24 trường đại học nghệ thuật tự do tốt thứ 25 tại Hoa Kỳ trong báo cáo “Những trường đại học tốt nhất nước Mỹ” năm 2021 của US News & World Report.
#23 trong bảng xếp hạng “Những trường đại học hàng đầu nước Mỹ” của 650 học viện quân sự, trường đại học quốc gia và trường cao đẳng nghệ thuật tự do.
KỲ NHẬP HỌC:
Harvey Mudd College chỉ có một kỳ nhập học chính cho sinh viên mới là kỳ mùa thu (Fall Semester). Trường không có kỳ nhập học mùa xuân hay mùa hè cho sinh viên mới. Kỳ học mùa thu bắt đầu vào cuối tháng 8.
Chuyên ngành đại học phổ biến nhất tại Harvey Mudd College là Kỹ thuật, tiếp theo là Toán học và Khoa học Máy tính. Dưới đây là danh sách tất cả 11 chuyên ngành hiện có và sinh viên tốt nghiệp hàng năm.
Khoa học máy tính và thông tin |
Tốt nghiệp |
| Khoa học máy tính | 22 |
Kỹ thuật |
Tốt nghiệp |
| Kỹ thuật | 78 |
Sinh vật học |
Tốt nghiệp |
| Sinh học/Khoa học sinh học | 7 |
| Hóa sinh, Lý sinh và Sinh học phân tử, Khác | số 8 |
| Toán sinh học, Tin sinh học và Sinh học tính toán, Khác | 1 |
| Khoa học thần kinh | 1 |
toán học |
Tốt nghiệp |
| toán học | 25 |
Nghiên cứu tổng hợp |
Tốt nghiệp |
| Toán học và Khoa học Máy tính | 9 |
Khoa học vật lý |
Tốt nghiệp |
| Hoá học | 19 |
| Vật lý | 15 |
Khoa học Xã hội |
Tốt nghiệp |
| Kinh tế học | 1 |
Chương trình học về khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM):
- Harvey Mudd tập trung đặc biệt vào các ngành STEM (Science, Technology, Engineering, and Mathematics) và thường xuyên được xếp trong top các trường đại học mạnh nhất về lĩnh vực này. Các chương trình về kỹ thuật, khoa học máy tính, toán học, và vật lý của trường được đánh giá rất cao.
- Sinh viên được đào tạo sâu về lý thuyết nhưng cũng có nhiều cơ hội để thực hành thông qua các dự án thực tế và nghiên cứu.
Học thuật liên ngành:
- Harvey Mudd khuyến khích sinh viên học tập đa ngành và phát triển kiến thức rộng rãi ngoài lĩnh vực chính. Các sinh viên phải hoàn thành chương trình học đại cương bao gồm các môn học về nhân văn, khoa học xã hội, và nghệ thuật để phát triển tư duy toàn diện.
- Trường nổi bật với triết lý “liberal arts in STEM,” nghĩa là kết hợp giữa giáo dục khai phóng và khoa học kỹ thuật, giúp sinh viên không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có khả năng lãnh đạo và giao tiếp hiệu quả.
Cộng đồng học thuật hợp tác và đa dạng:
- Harvey Mudd có một môi trường học tập hợp tác cao. Sinh viên được khuyến khích làm việc theo nhóm, giúp đỡ lẫn nhau, thay vì cạnh tranh. Văn hóa hợp tác này được xem là một trong những lý do giúp sinh viên đạt kết quả học tập cao và có kỹ năng làm việc nhóm tốt.
- Trường cũng cam kết xây dựng một cộng đồng sinh viên đa dạng về nguồn gốc và tư tưởng, mang đến cho sinh viên nhiều trải nghiệm học hỏi từ các quan điểm khác nhau.
Tỷ lệ tốt nghiệp cao và thành công sau tốt nghiệp:
- Harvey Mudd có tỷ lệ tốt nghiệp cao, và sinh viên tốt nghiệp từ trường thường thành công trong sự nghiệp. Nhiều sinh viên tiếp tục học lên cao học tại các trường danh tiếng như MIT, Stanford, và Harvard, hoặc làm việc tại các công ty công nghệ hàng đầu như Google, Microsoft, và NASA.
- Mức lương khởi điểm trung bình của sinh viên tốt nghiệp Harvey Mudd thuộc hàng cao nhất nước Mỹ.
Cơ sở vật chất hiện đại:
- Harvey Mudd sở hữu các phòng thí nghiệm hiện đại và các công cụ công nghệ tiên tiến, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên thực hiện các dự án nghiên cứu và thực hành kỹ thuật.
| Bậc học | Đại học |
| Bảng điểm | GPA 3.0+ |
| Chứng chỉ bổ sung | Yêu cầu ứng viên đã hoàn thành các khóa học nâng cao về toán và khoa học như Calculus, Vật lý, và Hóa học |
| Tiếng anh | IELTS 7.0/ TOEFL 100 iBT |
| Bài kiểm tra đầu vào
Đại học: SAT/ACT |
Không bắt buộc |
| Sau đại học: GMAT/GRE | Không bắt buộc |
| CV | Bắt buộc |
| Bài luận cá nhân | Bắt buộc |
| Thư giới thiệu | 2 |
Học phí (Tuition):
- Học phí: Khoảng $64,850/năm.
- Phí sinh hoạt và ăn ở (Room & Board): Khoảng $20,592/năm.
- Phí sinh viên (Student Fees): Khoảng $368/năm.
- Phí phòng thí nghiệm và các chi phí khác: Có thể phát sinh tùy thuộc vào chương trình học cụ thể.
- Chi phí sách vở và tài liệu học tập: Ước tính khoảng $800/năm.
- Chi phí cá nhân và đi lại: Ước tính khoảng $1,600 – $2,500/năm, tùy thuộc vào địa điểm nơi sinh viên cư trú.
- Bảo hiểm y tế (Health Insurance): khoảng $2,000 – $2,500/năm.
Tổng chi phí dự tính hàng năm: Khoảng $90,210 – $91,610/năm.
