Clemson University
Học bổng dựa trên thành tích:
- First-Year Recruiting Scholarships: Đây là các học bổng dành cho sinh viên năm nhất có thành tích học tập xuất sắc, với mức hỗ trợ có thể khác nhau tùy thuộc vào hồ sơ cá nhân.
- Palmetto Fellows Scholarship và South Carolina LIFE Scholarship: Dành riêng cho sinh viên cư trú tại bang South Carolina và có thành tích học tập cao.
Học bổng dựa trên nhu cầu tài chính:
- Clemson cung cấp các gói hỗ trợ tài chính dựa trên nhu cầu cho những sinh viên cần sự trợ giúp tài chính. Hồ sơ FAFSA và CSS Profile thường được sử dụng để đánh giá mức hỗ trợ.
Học bổng chuyên ngành:
- Nhiều ngành học và chương trình tại Clemson cũng có các học bổng riêng dành cho sinh viên xuất sắc trong lĩnh vực đó, như kỹ thuật, kinh doanh, và khoa học.
Học bổng cho sinh viên sau đại học:
- Sinh viên sau đại học có thể được nhận các học bổng hoặc trợ cấp qua việc tham gia vào các chương trình trợ giảng (Teaching Assistantships) hoặc nghiên cứu (Research Assistantships). Những sinh viên tham gia chương trình này thường được miễn hoặc giảm học phí cùng với một khoản trợ cấp
Đại học Clemson là một trường đại học nghiên cứu công lập được cấp đất gần Clemson, Nam Carolina. Được thành lập vào năm 1889, Clemson là trường đại học lớn thứ hai về số lượng tuyển sinh tại Nam Carolina. Trong học kỳ mùa thu năm 2023, trường đại học đã tuyển sinh tổng cộng 22.875 sinh viên đại học và 5.872 sinh viên sau đại học, và tỷ lệ sinh viên/giảng viên là 15:1.
Khuôn viên rộng 1.400 mẫu Anh (570 ha) của Clemson nằm ở chân dãy núi Blue Ridge. Khuôn viên hiện nay giáp với Hồ Hartwell , được hình thành bởi con đập hoàn thành vào năm 1962.
Đại học Clemson bao gồm bảy trường cao đẳng: Nông nghiệp , Lâm nghiệp và Khoa học sự sống ; Kiến trúc , Nghệ thuật và Nhân văn ; Cao đẳng Kinh doanh Wilbur O. và Ann Powers ; Khoa học hành vi, xã hội và sức khỏe; Giáo dục ; Kỹ thuật, Máy tính và Khoa học ứng dụng; và Khoa học . Đại học Clemson được xếp vào loại “R1: Các trường đại học tiến sĩ – Hoạt động nghiên cứu rất cao.”
XẾP HẠNG CỦA TRƯỜNG:
#86 trường đại học quốc gia tốt tại Hoa Kỳ nói chung và là trường công lập hàng đầu thứ 43
#1 trong ba hạng mục: Dịch vụ nghề nghiệp cho sinh viên, Quan hệ thị trấn-trường đại học và Sinh viên lấp đầy sân vận động.
#113 Tạp chí Forbes
KỲ NHẬP HỌC:
Đại học:
Mùa thua và mùa hè:
- 1/8: Mở đơn đăng ký
- 15/10: Hạn chót nộp đơn Early Action
- 1/1: Hạn chót nộp đơn Regular Decision
- 1/5: Hạn chót cuối cùng để nộp đơn
Mùa xuân:
- 1/12: Hạn chót nộp đơn
Sau đại học:
- Màu thu: Hạn chót: 15/4
- Mùa hè: Hạn chót: 15/2
- Tuyển sinh sớm (Early Admission): 15/1
- Quản trị kinh doanh
- Tài chính
- Điều dưỡng
- Phát giáo dục và nhân loại
- Khoa học nông nghiệp
- Kiến trúc
- Phát triển bất động sản
- Khoa học sức khỏe cộng đồng
- Nghệ thuật
Vị trí học thuật tốt
- Clemson nằm trong top các trường đại học công lập hàng đầu của Mỹ. Trường đặc biệt mạnh về các ngành kỹ thuật, khoa học máy tính, kinh doanh, và y sinh.
Chương trình nghiên cứu tiên tiến
Clemson có các trung tâm nghiên cứu nổi bật như Clemson University International Center for Automotive Research (CU-ICAR) và các viện nghiên cứu liên quan đến khoa học sức khỏe, kỹ thuật và công nghệ.
Chương trình học và cơ hội thực tập
- Sinh viên của Clemson thường xuyên tham gia vào các chương trình thực tập và hợp tác nghiên cứu với các doanh nghiệp lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật và kinh doanh.
Cơ sở vật chất hiện đại:
- Trường có một khuôn viên hiện đại và đẹp mắt, bao gồm các cơ sở nghiên cứu hàng đầu, cơ sở thể thao và trung tâm công nghệ.
Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp cao
- Clemson nổi tiếng với việc đảm bảo sinh viên sau khi tốt nghiệp có khả năng tìm việc làm tốt, nhờ vào các mối quan hệ rộng rãi với doanh nghiệp và các chương trình đào tạo kỹ năng thực tế
| Bậc học | Đại học | Sau đại học |
| Bảng điểm | GPA 3.4+ | GPA 3.0+ |
| Chứng chỉ bổ sung | Yêu cầu sinh viên hoàn thành ít nhất 4 năm môn tiếng Anh, 3 năm môn Toán (bao gồm Precalculus), 3 năm môn Khoa học (bao gồm môn khoa học phòng thí nghiệm), và 3 năm ngoại ngữ | |
| Tiếng anh | Bắt buộc | TOEFL (tối thiểu 80 iBT) hoặc IELTS (tối thiểu 6.5) |
| Bài kiểm tra đầu vào
Đại học: SAT/ACT Sau đại học: GMAT/GRE |
Không bắt buộc | Tuỳ chương trình học |
| CV | Không bắt buộc | Bắt buộc |
| Bài luận cá nhân | Bắt buộc | Bắt buộc |
| Thư giới thiệu | Bắt buộc | 2-3 |
Đại học:
- Học phí và phí bắt buộc: $15,554/năm – $39,498/năm
- Chi phí sinh hoạt (ăn ở trong khuôn viên trường): $12,872/năm
- Sách và tài liệu học tập: $1,436/năm
- Chi phí cá nhân và đi lại: $5,476/năm
- Tổng chi phí ước tính: $35,338/năm – $59,282/năm
Sau đại học:
- Học phí và phí bắt buộc: $12,646/năm – $24,798/năm
- Chi phí sinh hoạt (ăn ở trong khuôn viên trường): Tương tự bậc đại học, $12,872/năm
- Sách và tài liệu học tập: $1,436/năm
- Chi phí cá nhân và đi lại: $5,476/năm
