Baylor University
Học bổng Vàng của Hiệu trưởng (President’s Gold Scholarship)
- Giá trị: $24,000 mỗi năm.
- Điều kiện: Dành cho những sinh viên có kết quả học tập xuất sắc với điểm GPA cao và điểm SAT/ACT ấn tượng.
Học bổng Vàng của Phó Hiệu trưởng (Provost’s Gold Scholarship)
- Giá trị: $22,000 mỗi năm.
- Điều kiện: Cũng dựa trên thành tích học tập và điểm thi chuẩn hóa (SAT/ACT) tốt.
Học bổng Vàng của Trưởng Khoa (Deans’ Gold Scholarship)
- Giá trị: $20,000 mỗi năm.
- Điều kiện: Dành cho những sinh viên có thành tích học tập tốt.
Học bổng Vàng của Nhà Sáng lập (Founders’ Gold Scholarship)
- Giá trị: $18,000 mỗi năm.
- Điều kiện: Học bổng dành cho sinh viên có thành tích học tập khá.
Học bổng cho Chung kết Quốc gia về Thành tích Xuất sắc (Scholarship for National Merit Finalists)
- Giá trị: Toàn bộ học phí.
- Điều kiện: Dành cho các thí sinh đạt danh hiệu National Merit Finalist, một cuộc thi học bổng quốc gia ở Mỹ.
Học bổng Cơ sở của Baylor Dựa trên Nhu cầu Tài chính (Baylor Institutional Need-Based Grants)
- Giá trị: Số tiền trợ cấp dựa trên nhu cầu tài chính của sinh viên, được tính toán dựa trên hoàn cảnh tài chính cá nhân.
- Điều kiện: Sinh viên cần chứng minh tài chính và mức độ cần hỗ trợ.
Học bổng merit-based cho sinh viên quốc tế: Sinh viên quốc tế được tự động xét cấp các học bổng dựa trên thành tích tương tự như sinh viên trong nước.
Học bổng need-based cho sinh viên quốc tế: Sinh viên quốc tế có thể nộp hồ sơ thông qua CSS Profile để được xem xét hỗ trợ tài chính dựa trên nhu cầu.
Trường Đại học Baylor (Baylor University hay gọi tắt BU), Waco, Texas được thành lập vào năm 1845. BU là một tổ chức giáo dục được đánh giá cao đòi hỏi sinh viên phải thực sự xuất sắc và nỗ lực trong học tập, tuyển sinh cạnh tranh cao với tỷ lệ chấp nhận là 39%.
Đại học Baylor tọa lạc tại Waco, Texas. Sinh viên được học tập tại khuôn viên rộng hơn 1000 mẫu của trường nằm trên bờ sông Brazos, Waco.
Giảng viên và sinh viên Baylor University rất tích cực trong các hoạt động nghiên cứu. Là một trong các đối tác đại học với thành phố Waco trong một số sáng kiến nghiên cứu của mình, bao gồm Center for Reservoir and Aquatic Systems Research and the Waco Mammoth Site. Đối với những người muốn tham gia viết về các sự kiện trong và ngoài khuôn viên trường, bạn sẽ có cơ hội vì tờ báo của trường – Baylor Lariat, thuê một đội ngũ nhỏ các nhà văn sinh viên hàng năm.
Xếp hạng theo USNews Rankings:
- #79 National Universities
- #8 Entrepreneurship
- #20 Best Undergraduate Teaching
- #42 Most Innovative Schools
- #47 Accounting
- #75 Best Value Schools
Kỳ nhập học
ĐẠI HỌC:
- Fall Semester (Học kỳ Mùa Thu): Bắt đầu vào tháng 8, đây là kỳ nhập học chính và cũng là kỳ được nhiều sinh viên đăng ký nhất. Đa số các sinh viên mới nhập học vào kỳ này.
- Spring Semester (Học kỳ Mùa Xuân): Bắt đầu vào tháng 1, phù hợp cho những sinh viên muốn bắt đầu chương trình học vào giữa năm.
SAU ĐẠI HỌC:
Chương trình sau đại học tại Baylor có thể có các kỳ nhập học khác nhau, phụ thuộc vào từng ngành học và chương trình cụ thể. Hầu hết các chương trình sau đại học có kỳ nhập học vào Mùa Thu và một số chương trình có kỳ nhập học vào Mùa Xuân hoặc thậm chí cả Mùa Hè.
ĐẠI HỌC
- Hankamer School of Business: Kinh doanh, Tài chính, Marketing, Quản lý.
- College of Arts and Sciences: Sinh học, Hóa học, Tâm lý học, Nhân văn.
- School of Engineering & Computer Science: Kỹ thuật cơ khí, Khoa học máy tính.
- School of Nursing: Điều dưỡng.
- Robbins College of Health & Human Sciences: Khoa học sức khỏe, Dinh dưỡng.
- School of Music: Âm nhạc.
SAU ĐẠI HỌC
- Graduate School: Thạc sĩ và Tiến sĩ trong các lĩnh vực như Khoa học, Nhân văn, Kinh doanh, và Giáo dục.
- School of Law: JD (Juris Doctor), LLM (Master of Laws).
- Hankamer School of Business: MBA, Phân tích kinh doanh.
- School of Nursing: MSN (Thạc sĩ Điều dưỡng), DNP (Tiến sĩ Điều dưỡng).
- Truett Seminary: Thần học, Lãnh đạo tôn giáo.
- Robbins College: Y tế công cộng, Trị liệu vật lý và lao động.
Cơ hội thực tập và kết nối:
- Baylor hợp tác với nhiều công ty lớn trong các lĩnh vực như kinh doanh, kỹ thuật, y tế, và luật, mang đến cho sinh viên nhiều cơ hội thực tập tại các công ty danh tiếng ở Texas và trên toàn nước Mỹ.
- Trường có các chương trình thực tập quốc tế, giúp sinh viên có cơ hội làm việc tại các công ty, tổ chức phi lợi nhuận và cơ quan chính phủ ở các nước khác, mở rộng tầm nhìn toàn cầu.
- Các trường chuyên ngành như Hankamer School of Business, School of Nursing, và School of Engineering and Computer Science có các chương trình thực tập bắt buộc hoặc tùy chọn, giúp sinh viên có kinh nghiệm thực tế trước khi tốt nghiệp.
Môi trường học tập thân thiện với sinh viên quốc tế:
- Baylor có một mạng lưới cựu sinh viên rộng khắp với hơn 180.000 cựu sinh viên thành công trong nhiều lĩnh vực. Mạng lưới này giúp sinh viên dễ dàng tiếp cận cơ hội thực tập và việc làm thông qua các sự kiện kết nối, hội thảo và cố vấn nghề nghiệp.
- Các cựu sinh viên thường quay lại trường để chia sẻ kinh nghiệm và hỗ trợ sinh viên hiện tại thông qua chương trình Baylor Alumni Network.
| BẬC HỌC | ĐẠI HỌC | SAU ĐẠI HỌC |
| Yêu cầu học thuật | Học bạ trung học phổ thông có GPA từ 3.6 – 4.0 (trên thang 4.0). | Bằng cử nhân với điểm trung bình GPA từ 3.0 trở lên (trên thang 4.0). |
| SAT | 1200 – 1380 | – |
| ACT | 26 – 31 | – |
| GRE | – | Điểm GRE thường yêu cầu cho các chương trình khoa học, nhân văn và kỹ thuật. |
| GMAT | – | Được yêu cầu cho các chương trình MBA tại Hankamer School of Business. |
| LSAT | – | Yêu cầu cho chương trình Luật (JD) tại School of Law. |
| TOEFL iBT | 80 | 80 |
| IELTS | 6.5 | 6.5 |
ĐẠI HỌC
- Học phí: Khoảng $54,462 mỗi năm.
- Chi phí nhà ở và ăn uống (Ký túc xá và bữa ăn): Chi phí nhà ở và bữa ăn trong khuôn viên trường khoảng $14,800 mỗi năm. Chi phí này có thể thay đổi tùy theo loại ký túc xá và kế hoạch ăn uống mà sinh viên lựa chọn.
- Phí sinh viên (Student Fees): Khoảng $4,702 mỗi năm. Phí này bao gồm các khoản cho các dịch vụ như thể thao, thư viện, và các hoạt động sinh viên.
- Sách vở và vật dụng học tập:Ước tính khoảng $1,200 – $1,500 mỗi năm.
- Chi phí cá nhân và sinh hoạt phí:Ước tính khoảng $2,500 – $3,000 mỗi năm cho các chi phí cá nhân và sinh hoạt khác (đi lại, giải trí, quần áo, bảo hiểm y tế, v.v.).
SAU ĐẠI HỌC
- Học phí chương trình sau đại học: Học phí chương trình thạc sĩ và tiến sĩ trung bình vào khoảng $1,795 – $2,100 cho mỗi tín chỉ. Với chương trình toàn thời gian yêu cầu khoảng 24-30 tín chỉ mỗi năm, tổng học phí hàng năm có thể dao động từ $43,080 – $50,400.
- Phí sinh viên và các chi phí khác: Phí sinh viên và các chi phí hành chính thường tương tự như bậc đại học, khoảng $4,000 – $5,000 mỗi năm.
