University of Nevada, Reno
Học bổng Nevada Scholars Award
- Giá trị: Khoảng $8,000 – $10,000/năm.
Yêu cầu:
- Sinh viên trong và ngoài bang, bao gồm sinh viên quốc tế, có thành tích học tập xuất sắc.
- GPA từ 3.5/4.0 trở lên.
- Điểm SAT từ 1240 trở lên hoặc ACT từ 26 trở lên.
Học bổng Presidential:
- Giá trị: Toàn phần học phí cho sinh viên trong bang hoặc ngoài bang.
- Yêu cầu:
- GPA từ 3.8/4.0 trở lên.
- Điểm SAT từ 1300 trở lên hoặc ACT từ 29 trở lên.
- Đây là học bổng cạnh tranh và chỉ dành cho những sinh viên có thành tích học tập vượt trội.
Học bổng National Merit:
- Giá trị: Lên đến $16,000 trong 4 năm.
- Yêu cầu:
- Sinh viên đạt danh hiệu National Merit Finalist.
- Duy trì điểm GPA tối thiểu từ 3.5/4.0 trong suốt quá trình học.
Học bổng Western Undergraduate Exchange (WUE):
- Giá trị: Giảm học phí đáng kể (sinh viên sẽ trả học phí gần bằng mức sinh viên trong bang).
- Yêu cầu:
- Dành cho sinh viên từ các bang thuộc khu vực phía Tây nước Mỹ hoặc một số quốc gia đủ điều kiện.
- GPA từ 3.25/4.0 trở lên.
- Không yêu cầu SAT/ACT nhưng có thể nộp để tăng cơ hội nhận học bổng.
Học bổng International Student:
- Giá trị: Thường từ $1,000 – $7,000/năm, có thể gia hạn mỗi năm.
- Yêu cầu:
- Dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập xuất sắc.
- GPA từ 3.0/4.0 trở lên.
- Bài luận cá nhân và thư giới thiệu.
Trường công lập lâu đời nhất bang Nevada – Đại học Nevada Reno (The University of Nevada, Reno hay UNR), được thành lập năm 1874 tại thành phố Reno nằm ở phía Tây Bắc bang Nevada. Chỉ mất 15 phút từ trường đến sân bay quốc tế Reno/Tahoe, giúp sinh viên từ khắp nơi trên thế giới có thể di chuyển dễ dàng. Mất khoảng 40 phút từ trường đến hồ Tahoe và 4 tiếng lái xe đến sân bay San Francisco. Trường có hơn 21.000 sinh viên đến từ khắp các bang của Hoa Kỳ và hơn 800 sinh viên và nghiên cứu sinh quốc tế đến từ 70 quốc gia trên thế giới. Là trường được chính phủ cấp đất xây dựng, nên khuôn viên của Đại học Nevada Reno rộng tới 117 ha.
XẾP HẠNG CỦA TRƯỜNG:
#195 các trường đại học quốc gia (U.S.News and World Report, 2024).
#106 các trường đại học công lập tốt nhất (U.S.News and World Report, 2024).
#120 Trường kỹ thuật tốt nhất (U.S.News and World Report, 2024).
#167 chương trình cử nhân khoa học máy tính (Bloomberg Businessweek, 2013)
KỲ NHẬP HỌC:
- Kỳ Mùa Thu (Fall Semester); Cuối tháng 8.
- Kỳ Mùa Xuân (Spring Semester): Tháng 1.
- Kỳ Mùa Hè (Summer Semester): Tháng 5 hoặc đầu tháng 6.
University of Nevada, Reno (UNR) cung cấp một loạt các chương trình đào tạo ở cả bậc đại học và sau đại học, với hơn 145 chương trình đại học và 130 chương trình sau đại học thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số chương trình tiêu biểu mà trường cung cấp:
1. Đại Học (Undergraduate Programs)
1.1 Khoa học Tự nhiên và Toán học
- Sinh học (Biology)
- Hóa học (Chemistry)
- Toán học (Mathematics)
- Khoa học Vật liệu (Materials Science)
- Địa lý và Khoa học Địa chất (Geography & Geosciences)
1.2 Kỹ thuật (Engineering)
- Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
- Kỹ thuật Điện (Electrical Engineering)
- Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering)
- Kỹ thuật Dân dụng (Civil Engineering)
- Kỹ thuật Môi trường (Environmental Engineering)
- Kỹ thuật Y sinh (Biomedical Engineering)
1.3 Kinh doanh (Business)
- Kế toán (Accounting)
- Tài chính (Finance)
- Marketing
- Quản trị Kinh doanh (Business Administration)
- Quản lý Chuỗi Cung ứng (Supply Chain Management)
1.4 Khoa học Sức khỏe
- Điều dưỡng (Nursing)
- Khoa học Y tế (Health Science)
- Dinh dưỡng (Nutrition)
- Tâm lý học (Psychology)
1.5 Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Khoa học Chính trị (Political Science)
- Xã hội học (Sociology)
- Lịch sử (History)
- Ngôn ngữ Anh (English Language)
- Báo chí (Journalism)
1.6 Nghệ thuật và Nhân văn
- Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
- Nghệ thuật Biểu diễn (Performing Arts)
- Âm nhạc (Music)
- Triết học (Philosophy)
- Nghệ thuật Tạo hình (Fine Arts)
2. Sau Đại Học (Graduate Programs)
2.1 Kỹ thuật và Khoa học Máy tính
- Thạc sĩ và Tiến sĩ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering)
- Thạc sĩ và Tiến sĩ Kỹ thuật Điện (Electrical Engineering)
- Khoa học Máy tính (Computer Science)
- Thạc sĩ Kỹ thuật Y sinh (Biomedical Engineering)
2.2 Kinh doanh (College of Business)
- Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh (MBA)
- Thạc sĩ Kế toán (MAcc)
- Thạc sĩ Tài chính (MS in Finance)
- Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh Kỹ thuật số (MS in Digital Marketing)
2.3 Khoa học Y tế và Sức khỏe
- Thạc sĩ và Tiến sĩ Y tế Công cộng (Public Health)
- Thạc sĩ và Tiến sĩ Điều dưỡng (Nursing)
- Vật lý trị liệu (Physical Therapy)
- Tâm lý học Lâm sàng (Clinical Psychology)
2.4 Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Thạc sĩ Khoa học Chính trị (Political Science)
- Thạc sĩ Lịch sử (History)
- Thạc sĩ Tâm lý học (Psychology)
- Thạc sĩ Xã hội học (Sociology)
2.5 Luật và Chính sách Công
- Thạc sĩ và Tiến sĩ Luật (Juris Doctor, LLM)
- Chính sách Công và Quản lý (Public Policy & Management)
Xếp hạng và danh tiếng
- UNR được xếp hạng là một trong những trường đại học công lập hàng đầu tại Hoa Kỳ. Trường liên tục được xếp hạng cao về chất lượng giảng dạy, nghiên cứu, và chương trình học, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học máy tính, và khoa học tự nhiên.
- Carnegie Classification đã công nhận UNR là một trường có hoạt động nghiên cứu cao (R1), xếp trường vào nhóm các trường đại học nghiên cứu mạnh nhất của Hoa Kỳ.
Trường Kỹ thuật mạnh mẽ
- Trường Kỹ thuật của UNR được xếp hạng cao với nhiều chương trình đào tạo chất lượng, đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật cơ khí, kỹ thuật điện, kỹ thuật máy tính, và kỹ thuật dân dụng. Các chương trình kỹ thuật được công nhận bởi Accreditation Board for Engineering and Technology (ABET).
- UNR nổi bật với các dự án nghiên cứu về kỹ thuật động đất và công nghệ xây dựng chống động đất.
Hoạt động nghiên cứu và đổi mới
- UNR đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển, với hơn 60 trung tâm nghiên cứu tập trung vào các lĩnh vực như khoa học môi trường, khoa học y tế, kỹ thuật, và khoa học dữ liệu. Trường có nhiều dự án hợp tác nghiên cứu với các tổ chức quốc tế và trong nước.
- Nevada Center for Applied Research (NCAR) tại UNR đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối nghiên cứu học thuật với các công ty và ngành công nghiệp, thúc đẩy đổi mới và ứng dụng thực tiễn.
Môi trường học tập thân thiện
- UNR có một môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ cho sinh viên quốc tế, với các dịch vụ hỗ trợ sinh viên toàn diện như tư vấn học tập, hướng nghiệp, và các chương trình định hướng văn hóa giúp sinh viên dễ dàng hòa nhập.
- Trường cung cấp nhiều cơ hội thực tập và việc làm cho sinh viên nhờ mối quan hệ chặt chẽ với cộng đồng và doanh nghiệp tại Reno.
Vị trí chiến lược
- UNR tọa lạc tại thành phố Reno, bang Nevada, được biết đến như “The Biggest Little City in the World”, với nền kinh tế đang phát triển và nhiều cơ hội việc làm trong các lĩnh vực công nghệ, sản xuất, và y tế.
- Reno nằm gần khu vực Lake Tahoe và dãy núi Sierra Nevada, mang đến một loạt các hoạt động giải trí ngoài trời như trượt tuyết, leo núi, và đi bộ đường dài, tạo nên một cuộc sống học tập thú vị.
Chương trình liên ngành và ứng dụng thực tiễn
- UNR cung cấp nhiều chương trình liên ngành kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn, tạo điều kiện cho sinh viên học cách áp dụng kiến thức vào giải quyết các vấn đề thực tế trong các lĩnh vực như môi trường, sức khỏe, và kỹ thuật.
- Chương trình Cooperative Education (Co-op) và các khóa học thực tập giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm làm việc thực tế trước khi tốt nghiệp.
Hỗ trợ sinh viên quốc tế
- UNR có một cộng đồng sinh viên quốc tế đa dạng, với nhiều chương trình hỗ trợ dành riêng cho sinh viên quốc tế như International Student and Scholar Services (ISSS), giúp sinh viên giải quyết các vấn đề về visa, tư vấn học tập, và hướng nghiệp.
- Trường tổ chức các sự kiện và hoạt động giao lưu văn hóa để giúp sinh viên quốc tế hòa nhập và kết nối với bạn bè từ nhiều quốc gia.
Cơ sở vật chất hiện đại
- UNR không ngừng đầu tư vào cơ sở vật chất hiện đại, bao gồm thư viện Mathewson-IGT Knowledge Center, các phòng thí nghiệm nghiên cứu hiện đại, trung tâm thể thao, và nhiều tòa nhà học tập mới.
- Nevada Advanced Autonomous Systems Innovation Center (NAASIC) là một trung tâm nghiên cứu chuyên sâu về các hệ thống tự động hóa, đặc biệt trong các lĩnh vực liên quan đến máy bay không người lái và các công nghệ tự động khác.
| Bậc học | Đại học | Sau Đại học |
| Bảng điểm | GPA 3.0+ | GPA 3.0+ |
| Tiếng anh | IELTS 6.0/ TOEFL 61 | IELTS 6.5/TOEFL 79+ |
| Bài kiểm tra đầu vào
Đại học: SAT/ACT |
Bắt buộc | Không bắt buộc |
| Sau đại học: GMAT/GRE | Không bắt buộc | Bắt buộc |
| CV | Không bắt buộc | Bắt buộc |
| Bài luận cá nhân | Không bắt buộc | Bắt buộc |
| Thư giới thiệu | Không bắt buộc | 2-3 |
Đại Học:
- Học phí: Khoảng $8,000 – $26,000/năm
- Chi phí sinh hoạt (ăn ở, ký túc xá): Khoảng $12,800 – $14,000/năm.
- Phí khác (sách vở, bảo hiểm, phí sinh viên): Khoảng $2,500 – $4,000/năm.
Tổng chi phí ước tính: Khoảng $23,300 – $44,000/năm.
Sau Đại Học:
- Học phí: Khoảng $6,000 – $23,000/năm (tùy theo số tín chỉ).
- Chi phí sinh hoạt (ăn ở, ký túc xá): Khoảng $12,800 – $14,000/năm.
- Phí khác (sách vở, bảo hiểm, phí sinh viên): Khoảng $2,500 – $4,000/năm.
Tổng chi phí ước tính: Khoảng $22,300 – 41,000/năm.
